Tỷ giá Leu Moldova sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang TOP
Cập nhật
1
MDL
=
0.13556397
TOP
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = T$0.13556397 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = L7.37659111 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.13556397
Hiện tại
T$0.13556397
Cao nhất
T$0.13642296
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13556397 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000635 TOP
-0.47%
7 ngày qua
-0.00187 TOP
-1.36%
30 ngày qua
-0.002935 TOP
-2.12%
1 năm qua
-0.009298 TOP
-6.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.13551044 Hôm nay
0.13556397 Cao nhất
0.14505466
0.13551044 Hôm nay
0.13556397 Cao nhất
0.14505466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.13936313 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12351356 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11972797
–
0.12813126
TOP
MDL giảm giá
-4.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13057453 TOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.12153471
–
0.13600889
TOP
MDL tăng giá
+10.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13356513 TOP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.12970318
–
0.13643559
TOP
MDL giảm giá
-3.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13936313 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12783379
–
0.14708917
TOP
Năm biến động
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13884604 TOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.13551044
–
0.1442601
TOP
MDL giảm giá
-5.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.