Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang XCG
Cập nhật
1
MDL
=
0.10213472
XCG
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = ƒ0.10213472 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = L9.79098957 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.10156503
Hiện tại
ƒ0.10213472
Cao nhất
ƒ0.1022308
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang XCG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10213472 XCG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000196 XCG
+0.19%
7 ngày qua
-0.000771 XCG
-0.75%
30 ngày qua
-0.002105 XCG
-2.02%
1 năm qua
-0.006378 XCG
-5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.10148468 Hôm nay
0.10213472 Cao nhất
0.1085123
0.10148468 Hôm nay
0.10213472 Cao nhất
0.1085123
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang XCG.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10718911 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.10718911 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10418294
–
0.11007845
XCG
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10397246 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10148468
–
0.10797087
XCG
MDL giảm giá
-4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.