Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang AMD
Cập nhật
1
MGA
=
0.08258404
AMD
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = ֏0.08258404 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Ar12.10887698 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏0.08245229
Hiện tại
֏0.08258404
Cao nhất
֏0.08286166
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08258404 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000363 AMD
-0.44%
7 ngày qua
-0.000375 AMD
-0.45%
30 ngày qua
-0.001997 AMD
-2.36%
1 năm qua
-0.0032 AMD
-3.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.08172225 Hôm nay
0.08258404 Cao nhất
0.09122931
0.08172225 Hôm nay
0.08258404 Cao nhất
0.09122931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-2.33%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10600017 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MGA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10600017 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0878865
–
0.12869609
AMD
Năm biến động
-27.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08820552 AMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.08462734
–
0.09457392
AMD
MGA giảm giá
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08662837 AMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.08297155
–
0.09083362
AMD
MGA giảm giá
-4.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08542241 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08268773
–
0.08815593
AMD
Năm ổn định
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08599289 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08172225
–
0.09122931
AMD
MGA giảm giá
-0.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.