Tỷ giá Ariary Malagasy sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang ILS
Cập nhật
1
MGA
=
0.00069628
ILS
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = ₪0.00069628 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Ar1,436.21 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.00069415
Hiện tại
₪0.00069628
Cao nhất
₪0.00070198
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00069628 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000003 ILS
-0.42%
7 ngày qua
+0.000008 ILS
+1.19%
30 ngày qua
+0.00001 ILS
+1.47%
1 năm qua
-0.000043 ILS
-5.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.0006687 Hôm nay
0.00069628 Cao nhất
0.00075738
0.0006687 Hôm nay
0.00069628 Cao nhất
0.00075738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.30%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
-4.62%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+7.61%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-5.52%
Tháng 4
-5.72%
Tháng 5
+4.86%
Tháng 6
+2.37%
Tháng 7
-3.10%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00082818 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00081352 ILS
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00076865
–
0.00086636
ILS
Năm biến động
+0.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00082818 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00075585
–
0.00090029
ILS
Năm biến động
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00081635 ILS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00075475
–
0.00086771
ILS
Năm biến động
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00076128 ILS
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00069381
–
0.00082601
ILS
Năm biến động
-9.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00070602 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0006687
–
0.00075738
ILS
Năm biến động
+0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.