Tỷ giá Ariary Malagasy sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang PGK
Cập nhật
1
MGA
=
0.00102741
PGK
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = K0.00102741 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Ar973.32491228 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00100988
Hiện tại
K0.00102741
Cao nhất
K0.00103128
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00102741 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 PGK
-0.38%
7 ngày qua
+0.00001 PGK
+1.01%
30 ngày qua
+0.000002 PGK
+0.21%
1 năm qua
+0.000075 PGK
+7.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00091926 Hôm nay
0.00102741 Cao nhất
0.00105964
0.00091926 Hôm nay
0.00102741 Cao nhất
0.00105964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.26%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
-2.95%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+7.30%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00102041 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00085451 PGK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00069209
–
0.0008966
PGK
Năm biến động
-11.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080934 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00077511
–
0.00084194
PGK
MGA tăng giá
+3.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00085833 PGK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00081013
–
0.00088076
PGK
MGA tăng giá
+4.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00091487 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00084208
–
0.00096723
PGK
Năm biến động
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00102041 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00091926
–
0.00105964
PGK
Năm biến động
+10.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.