Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang AMD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dram Armenia 6.6919608 AMD
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏6.6919608 Hiện tại ֏6.6919608 Cao nhất ֏6.71376086
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.6919608 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.02663 AMD
-0.40%
7 ngày qua
-0.061014 AMD
-0.90%
30 ngày qua
-0.205302 AMD
-2.97%
1 năm qua
-0.597902 AMD
-8.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.69208386
Hôm nay
6.6919608
Cao nhất
7.39037134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+1.32%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.4879285 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.4879285 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.28888816 – 9.29769869 AMD
Năm biến động -22.66%
2023
Tỷ giá trung bình 6.89332962 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.62953114 – 7.34275744 AMD
MKD tăng giá +6.56%
2024
Tỷ giá trung bình 6.90504299 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.59406475 – 7.27491229 AMD
MKD giảm giá -8.04%
2025
Tỷ giá trung bình 7.10603565 AMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
6.62965532 – 7.38493102 AMD
MKD tăng giá +8.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.94828795 AMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
6.69208386 – 7.39037134 AMD
MKD giảm giá -7.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.