Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang BIF
Cập nhật
1
MKD
=
55.23131289
BIF
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = FBu55.23131289 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ден0.01810567 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu55.18693529
Hiện tại
FBu55.23131289
Cao nhất
FBu55.34308127
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.23131289 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.247617 BIF
-0.45%
7 ngày qua
-0.697615 BIF
-1.25%
30 ngày qua
-1.267403 BIF
-2.24%
1 năm qua
-0.753092 BIF
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
54.06723198 Hôm nay
55.23131289 Cao nhất
57.86892712
54.06723198 Hôm nay
55.23131289 Cao nhất
57.86892712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.41%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.97047374 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.92330886 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.19126308
–
37.35466413
BIF
Năm biến động
-2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
44.76904763 BIF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
35.21878457
–
51.71097196
BIF
Năm biến động
+42.88%
2024
Tỷ giá trung bình
50.70608596 BIF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
49.00443885
–
52.67639957
BIF
Năm ổn định
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
54.32754945 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
48.9216784
–
57.416039
BIF
Năm biến động
+13.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.97047374 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.06723198
–
57.86892712
BIF
Năm ổn định
-2.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.