Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BYN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rúp Belarus 0.05563694 BYN
-0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.0556188 Hiện tại Br0.05563694 Cao nhất Br0.05590906
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05563694 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000279 BYN
-0.50%
7 ngày qua
-0.000757 BYN
-1.34%
30 ngày qua
-0.001465 BYN
-2.57%
1 năm qua
-0.008941 BYN
-13.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05133788
Hôm nay
0.05563694
Cao nhất
0.06465752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-14.84%
Tháng 11
+2.30%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-3.52%
Tháng 5
+3.99%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.06020624 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0489219 BYN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.03947779 – 0.05921109 BYN
Năm biến động -6.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04756893 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04299382 – 0.05989014 BYN
Năm biến động +35.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05753036 BYN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.05514064 – 0.05945636 BYN
MKD giảm giá -7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06020624 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05432025 – 0.06516737 BYN
Năm biến động +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05489793 BYN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.05133788 – 0.05828042 BYN
Năm biến động -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.