Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang KPW
Cập nhật
1
MKD
=
16.58372012
KPW
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₩16.58372012 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ден0.0603001 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩16.58372012
Hiện tại
₩16.58372012
Cao nhất
₩16.64367897
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.58372012 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.059959 KPW
-0.36%
7 ngày qua
-0.164691 KPW
-0.98%
30 ngày qua
-0.363781 KPW
-2.15%
1 năm qua
-0.562963 KPW
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
16.58141791 Hôm nay
16.58372012 Cao nhất
17.57733745
16.58141791 Hôm nay
16.58372012 Cao nhất
17.57733745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.91197249 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.39724568 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.07455794
–
16.75718744
KPW
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
15.80874176 KPW
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
15.31206629
–
16.43182965
KPW
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
15.82246165 KPW
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
15.16039623
–
16.39335274
KPW
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
16.53338638 KPW
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
14.94149235
–
17.30499739
KPW
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.91197249 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.58141791
–
17.57733745
KPW
MKD giảm giá
-3.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.