Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang LRD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Liberia 3.15731203 LRD
-0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.15731203 Hiện tại $3.15731203 Cao nhất $3.17676249
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.15731203 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.023641 LRD
-0.74%
7 ngày qua
-0.063207 LRD
-1.96%
30 ngày qua
-0.26975 LRD
-7.87%
1 năm qua
-0.297745 LRD
-8.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.15731203
Hôm nay
3.15731203
Cao nhất
3.61921558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 10
-2.80%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
+4.95%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-7.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.54519437 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.61473781 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.40049395 – 2.85151527 LRD
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 3.06954086 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.63010917 – 3.40149635 LRD
Năm biến động +26.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.36589633 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.04690867 – 3.62285136 LRD
Năm biến động -8.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.54519437 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.08472147 – 3.84712161 LRD
Năm biến động +9.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.38284441 LRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
3.15731203 – 3.61921558 LRD
Năm biến động -7.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.