Tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang TRY
Cập nhật
1
MKD
=
0.902587
TRY
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₺0.902587 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ден1.10792644 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.902587
Hiện tại
₺0.902587
Cao nhất
₺0.90447434
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.902587 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002061 TRY
-0.23%
7 ngày qua
-0.006091 TRY
-0.67%
30 ngày qua
-0.006008 TRY
-0.66%
1 năm qua
+0.110309 TRY
+13.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.78501661 Hôm nay
0.902587 Cao nhất
0.9172562
0.78501661 Hôm nay
0.902587 Cao nhất
0.9172562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
+2.39%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.86987495 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28223065 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24024404
–
0.32370422
TRY
Năm biến động
+32.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41848046 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.31958595
–
0.53251574
TRY
Năm biến động
+63.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57813347 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.527808
–
0.6208315
TRY
Năm biến động
+12.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72869609 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.58939553
–
0.82131009
TRY
Năm biến động
+37.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86987495 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81393925
–
0.9172562
TRY
Năm biến động
+10.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.