Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang XCD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Đông Caribê 0.0497684 XCD
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0497684 Hiện tại $0.0497684 Cao nhất $0.04988515
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0497684 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000149 XCD
-0.30%
7 ngày qua
-0.000524 XCD
-1.04%
30 ngày qua
-0.001122 XCD
-2.20%
1 năm qua
-0.00172 XCD
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0497684
Hôm nay
0.0497684
Cao nhất
0.05278181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05075404 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04623525 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04226355 – 0.05031904 XCD
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04747102 XCD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.04597958 – 0.04934205 XCD
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04751222 XCD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04552414 – 0.04922651 XCD
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04964379 XCD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.04486681 – 0.05196402 XCD
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05075404 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0497684 – 0.05278181 XCD
MKD giảm giá -3.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.