Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang XOF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc CFA Tây Phi 10.65739409 XOF
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA10.64750909 Hiện tại CFA10.65739409 Cao nhất CFA10.68286903
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.65739409 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008837 XOF
-0.08%
7 ngày qua
-0.006568 XOF
-0.06%
30 ngày qua
-0.005298 XOF
-0.05%
1 năm qua
+0.007456 XOF
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.52012798
Hôm nay
10.65739409
Cao nhất
10.72350895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.65796519 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.64949915 XOF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
10.39335913 – 10.84762258 XOF
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 10.64586896 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.46826664 – 10.768423 XOF
Năm ổn định +0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 10.65588466 XOF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
10.55727845 – 10.78994444 XOF
Năm ổn định +0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 10.65796519 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.49217326 – 10.75953229 XOF
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.65047838 XOF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
10.52012798 – 10.72350895 XOF
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.