Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang YER

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rial Yemen 4.36013737 YER
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼4.36013737 Hiện tại ﷼4.36013737 Cao nhất ﷼4.37035821
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.36013737 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.015634 YER
-0.36%
7 ngày qua
-0.041904 YER
-0.95%
30 ngày qua
-0.093759 YER
-2.11%
1 năm qua
-0.198975 YER
-4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.36013737
Hôm nay
4.36013737
Cao nhất
4.65604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.4693051 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.28145209 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.91507226 – 4.65942789 YER
Năm biến động -5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 4.39692728 YER
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
4.25956988 – 4.57041549 YER
MKD tăng giá +3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 4.40004742 YER
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.20906904 – 4.55917451 YER
MKD giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.45743116 YER
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
4.12903923 – 4.64868718 YER
Năm biến động +7.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4693051 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.36013737 – 4.65604 YER
MKD giảm giá -4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.