Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang BND
Cập nhật
1
MMK
=
0.00060853
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = $0.00060853 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = K1,643.31 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00060853
Hiện tại
$0.00060853
Cao nhất
$0.00060907
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00060853 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 BND
-0.04%
7 ngày qua
+0.000001 BND
+0.23%
30 ngày qua
-0.000000 BND
-0.02%
1 năm qua
-0.000006 BND
-1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00060056 Hôm nay
0.00060853 Cao nhất
0.00062323
0.00060056 Hôm nay
0.00060853 Cao nhất
0.00062323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00071797 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00071797 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00064051
–
0.00076794
BND
Năm biến động
-15.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006396 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00062204
–
0.00065468
BND
Năm ổn định
-1.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063117 BND
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.000414
–
0.00065015
BND
Năm biến động
+3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00062282 BND
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00060577
–
0.00065704
BND
MMK giảm giá
-5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00060892 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00060056
–
0.00061862
BND
Năm ổn định
-0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.