Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang CUC
Cập nhật
1
MMK
=
0.0004762
CUC
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = $0.0004762 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = K2,099.95 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.0004762
Hiện tại
$0.0004762
Cao nhất
$0.0004762
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004762 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.02%
1 năm qua
-0.000000 CUC
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0004762 Hôm nay
0.0004762 Cao nhất
0.00047646
0.0004762 Hôm nay
0.0004762 Cao nhất
0.00047646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0005211 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0005211 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0004732
–
0.00056655
CUC
Năm biến động
-15.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00047641 CUC
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0004718
–
0.00048295
CUC
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047241 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00030798
–
0.00047869
CUC
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00047651 CUC
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00047626
–
0.00047664
CUC
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00047623 CUC
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0004762
–
0.0004763
CUC
Năm ổn định
-0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.