Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang DOP
Cập nhật
1
MMK
=
0.02832379
DOP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = RD$0.02832379 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = K35.3060118 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$0.02832379
Hiện tại
RD$0.02832379
Cao nhất
RD$0.02836899
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02832379 DOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000023 DOP
-0.08%
7 ngày qua
+0.000045 DOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.000207 DOP
+0.74%
1 năm qua
-0.001343 DOP
-4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.02754838 Hôm nay
0.02832379 Cao nhất
0.03065949
0.02754838 Hôm nay
0.02832379 Cao nhất
0.03065949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.03%
Tháng 10
-2.34%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.64%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02940132 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02866795 DOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0250958
–
0.03254543
DOP
Năm biến động
-16.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02667519 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0259061
–
0.0276171
DOP
MMK tăng giá
+3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02808084 DOP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.01822156
–
0.02912676
DOP
Năm biến động
+5.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02940132 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02796879
–
0.03065949
DOP
MMK tăng giá
+3.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02850198 DOP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.02754838
–
0.03037703
DOP
MMK giảm giá
-5.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.