Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang DZD
Cập nhật
1
MMK
=
0.06374569
DZD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = د.ج0.06374569 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = K15.68733471 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج0.06367816
Hiện tại
د.ج0.06374569
Cao nhất
د.ج0.06374607
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06374569 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000016 DZD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000104 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000211 DZD
+0.33%
1 năm qua
+0.002009 DZD
+3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.06128703 Hôm nay
0.06374569 Cao nhất
0.06405965
0.06128703 Hôm nay
0.06374569 Cao nhất
0.06405965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.074112 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.074112 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06515821
–
0.08083557
DZD
Năm biến động
-16.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06476003 DZD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.06363029
–
0.06581912
DZD
Năm ổn định
-2.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06336657 DZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.04142423
–
0.06473811
DZD
Năm biến động
+1.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06272521 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0611973
–
0.06522668
DZD
MMK giảm giá
-4.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06309857 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06128703
–
0.06405965
DZD
MMK tăng giá
+3.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.