Tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang MOP
Cập nhật
1
MMK
=
0.00384937
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = MOP$0.00384937 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = K259.78301169 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.00384937
Hiện tại
MOP$0.00384937
Cao nhất
MOP$0.00385022
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384937 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000001 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000018 MOP
-0.47%
1 năm qua
+0.000029 MOP
+0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00379545 Hôm nay
0.00384937 Cao nhất
0.00386741
0.00379545 Hôm nay
0.00384937 Cao nhất
0.00386741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00420275 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00420275 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00380978
–
0.00453992
MOP
Năm biến động
-15.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00384015 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00382103
–
0.00386189
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00379623 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00247552
–
0.00385931
MOP
Năm biến động
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00382555 MOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00377866
–
0.00388637
MOP
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00384177 MOP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00379545
–
0.00386741
MOP
Năm ổn định
+0.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.