Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang TWD
Cập nhật
1
MMK
=
0.01515593
TWD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = NT$0.01515593 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = K65.98076872 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
NT$0.01513727
Hiện tại
NT$0.01515593
Cao nhất
NT$0.01518884
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01515593 TWD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000019 TWD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000065 TWD
+0.43%
30 ngày qua
+0.000086 TWD
+0.57%
1 năm qua
+0.000649 TWD
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.01447726 Hôm nay
0.01515593 Cao nhất
0.01543624
0.01447726 Hôm nay
0.01515593 Cao nhất
0.01543624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01547438 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01547438 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0142611
–
0.01629067
TWD
Năm biến động
-6.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01483926 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01414503
–
0.01550036
TWD
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01516342 TWD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01010034
–
0.01564881
TWD
Năm biến động
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01485154 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01378789
–
0.01587207
TWD
Năm biến động
-4.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01512143 TWD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01484047
–
0.01543624
TWD
Năm ổn định
+1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.