Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang ALL

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Lek Albania 0.0225525 ALL
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.02252753 Hiện tại L0.0225525 Cao nhất L0.0225525
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0225525 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000037 ALL
+0.17%
7 ngày qua
+0.000367 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.000403 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.000373 ALL
-1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02195574
Hôm nay
0.0225525
Cao nhất
0.02348059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-2.64%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03626903 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03626903 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03117499 – 0.04036202 ALL
Năm biến động -15.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02906429 ALL
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.02548823 – 0.03272038 ALL
Năm biến động -13.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02715342 ALL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.02598325 – 0.0281097 ALL
Năm ổn định +2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02495823 ALL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.02274138 – 0.0287146 ALL
Năm biến động -17.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02277541 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02195574 – 0.02348059 ALL
Năm ổn định -2.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.