Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BBD
Cập nhật
1
MNT
=
0.00055571
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.00055571 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₮1,799.5 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00055571
Hiện tại
$0.00055571
Cao nhất
$0.00055571
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055571 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.000000 BBD
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00055571 Hôm nay
0.00055571 Cao nhất
0.0005618
0.00055571 Hôm nay
0.00055571 Cao nhất
0.0005618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00064254 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00064254 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00058703
–
0.00069962
BBD
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057779 BBD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00056834
–
0.00058703
BBD
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00058366 BBD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00057971
–
0.00058858
BBD
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057452 BBD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.0005559
–
0.00058858
BBD
MNT giảm giá
-5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00055874 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00055571
–
0.0005618
BBD
Năm ổn định
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.