Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BIF
Cập nhật
1
MNT
=
0.83278267
BIF
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = FBu0.83278267 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₮1.20079347 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu0.83278267
Hiện tại
FBu0.83278267
Cao nhất
FBu0.83356488
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83278267 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004931 BIF
-0.59%
7 ngày qua
-0.002289 BIF
-0.27%
30 ngày qua
-0.000886 BIF
-0.11%
1 năm qua
+0.016026 BIF
+1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.80300823 Hôm nay
0.83278267 Cao nhất
0.83884524
0.80300823 Hôm nay
0.83278267 Cao nhất
0.83884524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.84947838 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65570987 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60236456
–
0.71217177
BIF
Năm biến động
-13.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73584949 BIF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.58573586
–
0.82913859
BIF
Năm biến động
+36.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84181156 BIF
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.82358992
–
0.87172165
BIF
MNT tăng giá
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84947838 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81515349
–
0.88482868
BIF
MNT giảm giá
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83246943 BIF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.80300823
–
0.83884524
BIF
Năm ổn định
+0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.