Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang BMD
Cập nhật
1
MNT
=
0.00027785
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.00027785 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₮3,599 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00027785
Hiện tại
$0.00027785
Cao nhất
$0.00027785
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027785 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00027785 Hôm nay
0.00027785 Cao nhất
0.0002809
0.00027785 Hôm nay
0.00027785 Cao nhất
0.0002809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00032127 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00032127 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00029352
–
0.00034981
BMD
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00028889 BMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00028417
–
0.00029352
BMD
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029183 BMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00028986
–
0.00029429
BMD
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00028726 BMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00027795
–
0.00029429
BMD
MNT giảm giá
-5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00027933 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027785
–
0.0002809
BMD
Năm ổn định
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.