Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BYN

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rúp Belarus 0.00083888 BYN
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00083888 Hiện tại Br0.00083888 Cao nhất Br0.00084159
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00083888 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 BYN
-0.27%
7 ngày qua
-0.000003 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.000004 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.000103 BYN
-10.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0007638
Hôm nay
0.00083888
Cao nhất
0.00095402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 10
-14.77%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+5.60%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00095498 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00092026 BYN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00073528 – 0.00115346 BYN
Năm biến động -17.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00078272 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070784 – 0.00096188 BYN
Năm biến động +29.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00095498 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00091982 – 0.00096848 BYN
Năm ổn định +0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00094141 BYN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00080245 – 0.00097826 BYN
Năm biến động -14.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00081613 BYN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.0007638 – 0.00086667 BYN
Năm biến động +2.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.