Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang CRC

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Colón Costa Rica 0.12662329 CRC
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡0.12620342 Hiện tại ₡0.12662329 Cao nhất ₡0.12662329
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12662329 CRC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00042 CRC
+0.33%
7 ngày qua
+0.00261 CRC
+2.10%
30 ngày qua
+0.000545 CRC
+0.43%
1 năm qua
-0.013474 CRC
-9.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1240135
Hôm nay
0.12662329
Cao nhất
0.14024222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-5.75%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.2075228 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2075228 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17058897 – 0.22898034 CRC
Năm biến động -23.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15647039 CRC
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.15060642 – 0.17368588 CRC
Năm biến động -13.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15045856 CRC
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.14438543 – 0.15604868 CRC
Năm ổn định -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1447327 CRC
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.13631454 – 0.15138645 CRC
MNT giảm giá -7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12922647 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1240135 – 0.14020645 CRC
Năm biến động -8.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.