Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang CUC

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00027785 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00027785 Hiện tại $0.00027785 Cao nhất $0.00027785
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027785 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUC
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027785
Hôm nay
0.00027785
Cao nhất
0.0002809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00032127 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00032127 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00029352 – 0.00034981 CUC
Năm biến động -16.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028889 CUC
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00028417 – 0.00029352 CUC
Năm ổn định -1.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029183 CUC
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00028986 – 0.00029429 CUC
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028726 CUC
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00027795 – 0.00029429 CUC
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027935 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027785 – 0.0002809 CUC
Năm ổn định -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.