Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang GEL
Cập nhật
1
MNT
=
0.00072103
GEL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = ₾0.00072103 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₮1,386.9 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.00072103
Hiện tại
₾0.00072103
Cao nhất
₾0.00072328
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00072103 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 GEL
-0.31%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.000032 GEL
-4.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00072103 Hôm nay
0.00072103 Cao nhất
0.00076482
0.00072103 Hôm nay
0.00072103 Cao nhất
0.00076482
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00093938 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00093938 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077782
–
0.00119946
GEL
Năm biến động
-26.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0007581 GEL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00070475
–
0.00079249
GEL
Năm biến động
-1.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00079328 GEL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00076377
–
0.00084461
GEL
MNT tăng giá
+6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00078702 GEL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00074768
–
0.00084756
GEL
Năm biến động
-9.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074043 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00072103
–
0.00076482
GEL
MNT giảm giá
-4.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.