Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang IQD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dinar I-rắc 0.36407545 IQD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ع.د0.3640009 Hiện tại ع.د0.36407545 Cao nhất ع.د0.36420251
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36407545 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000075 IQD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000038 IQD
-0.01%
30 ngày qua
-0.001929 IQD
-0.53%
1 năm qua
-0.000197 IQD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36248274
Hôm nay
0.36407545
Cao nhất
0.37086681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46896809 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46896809 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42499527 – 0.51174112 IQD
Năm biến động -16.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39263337 IQD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.36937794 – 0.43237239 IQD
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38221779 IQD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.37771199 – 0.38766725 IQD
Năm ổn định +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3762441 IQD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.36050294 – 0.39158004 IQD
MNT giảm giá -5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36594597 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3632986 – 0.37086681 IQD
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.