Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang LRD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Liberia 0.0476642 LRD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.04766145 Hiện tại $0.0476642 Cao nhất $0.04785357
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0476642 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000129 LRD
-0.27%
7 ngày qua
-0.000421 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-0.002904 LRD
-5.74%
1 năm qua
-0.002742 LRD
-5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04766145
Hôm nay
0.0476642
Cao nhất
0.05252165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
-2.73%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.64%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05585423 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04909724 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04507677 – 0.05381062 LRD
Năm biến động -10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05046707 LRD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.04513574 – 0.05463044 LRD
Năm biến động +20.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05585423 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05267803 – 0.0588753 LRD
MNT giảm giá -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0555108 LRD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.04919074 – 0.0594862 LRD
Năm biến động -8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05036127 LRD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.04766145 – 0.05252165 LRD
MNT giảm giá -4.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.