Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MDL

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leu Moldova 0.00490393 MDL
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00489874 Hiện tại L0.00490393 Cao nhất L0.00493143
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00490393 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000009 MDL
-0.18%
7 ngày qua
+0.000036 MDL
+0.74%
30 ngày qua
+0.000074 MDL
+1.52%
1 năm qua
+0.000284 MDL
+6.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00461365
Hôm nay
0.00490393
Cao nhất
0.00497169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00605505 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00605505 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0056063 – 0.00642843 MDL
Năm biến động -9.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0052308 MDL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00491607 – 0.00564403 MDL
Năm biến động -10.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00517647 MDL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00502321 – 0.00543308 MDL
MNT tăng giá +7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00497861 MDL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00454983 – 0.0055546 MDL
Năm biến động -13.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00484263 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00465933 – 0.00497169 MDL
MNT tăng giá +4.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.