Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MRU

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Mauritanian Ouguiya 0.01112772 MRU
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM0.01112772 Hiện tại UM0.01112772 Cao nhất UM0.01113791
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01112772 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 MRU
-0.04%
7 ngày qua
-0.000001 MRU
-0.01%
30 ngày qua
-0.000112 MRU
-1.00%
1 năm qua
+0.00004 MRU
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0109
Hôm nay
0.01112772
Cao nhất
0.01126844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01189029 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01189029 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01081608 – 0.01309249 MRU
Năm biến động -17.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01058217 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00970446 – 0.01157885 MRU
Năm biến động +5.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01157642 MRU
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01132174 – 0.01178335 MRU
Năm ổn định +2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01143686 MRU
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01097859 – 0.01211215 MRU
MNT giảm giá -5.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01117338 MRU
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.0109 – 0.01126844 MRU
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.