Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang PEN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00095597
PEN
+1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = S/.0.00095597 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₮1,046.06 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.00094424
Hiện tại
S/.0.00095597
Cao nhất
S/.0.00095597
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00095597 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000012 PEN
+1.25%
7 ngày qua
+0.000017 PEN
+1.81%
30 ngày qua
+0.00002 PEN
+2.11%
1 năm qua
-0.00001 PEN
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00093101 Hôm nay
0.00095597 Cao nhất
0.00098756
0.00093101 Hôm nay
0.00095597 Cao nhất
0.00098756
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+4.28%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00123084 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00123084 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111578
–
0.00139504
PEN
Năm biến động
-19.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00108057 PEN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00101119
–
0.00114524
PEN
Năm biến động
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00109512 PEN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00106415
–
0.00112446
PEN
MNT tăng giá
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00102579 PEN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00093375
–
0.00111369
PEN
Năm biến động
-15.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0009496 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00093101
–
0.00098756
PEN
Năm ổn định
+1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.