Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang PGK
Cập nhật
1
MNT
=
0.00125827
PGK
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = K0.00125827 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₮794.7447476 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00125291
Hiện tại
K0.00125827
Cao nhất
K0.00125827
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00125827 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 PGK
+0.09%
7 ngày qua
+0.00002 PGK
+1.62%
30 ngày qua
+0.000023 PGK
+1.84%
1 năm qua
+0.000076 PGK
+6.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00116286 Hôm nay
0.00125827 Cao nhất
0.00125827
0.00116286 Hôm nay
0.00125827 Cao nhất
0.00125827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00122622 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00113247 PGK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00091033
–
0.00124182
PGK
Năm biến động
-16.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00104064 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00099119
–
0.00109819
PGK
MNT tăng giá
+5.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00113618 PGK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00107203
–
0.0011956
PGK
MNT tăng giá
+8.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00118963 PGK
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.001151
–
0.00123109
PGK
Năm ổn định
-0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00122622 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00118722
–
0.00125827
PGK
MNT tăng giá
+5.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.