Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang SVC
Cập nhật
1
MNT
=
0.00243182
SVC
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.00243182 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ₮411.21409046 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00243132
Hiện tại
$0.00243182
Cao nhất
$0.00243267
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SVC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00243182 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 SVC
+0.02%
7 ngày qua
-0.000000 SVC
-0.01%
30 ngày qua
-0.000013 SVC
-0.52%
1 năm qua
-0.000002 SVC
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00242118 Hôm nay
0.00243182 Cao nhất
0.00247737
0.00242118 Hôm nay
0.00243182 Cao nhất
0.00247737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SVC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00281122 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00281122 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00254791
–
0.00306817
SVC
Năm biến động
-16.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00252664 SVC
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00245377
–
0.00259214
SVC
Năm ổn định
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00255307 SVC
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00252305
–
0.00258957
SVC
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00251306 SVC
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00240098
–
0.00261563
SVC
MNT giảm giá
-5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00244413 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0024266
–
0.00247737
SVC
Năm ổn định
-0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.