Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang TND
Cập nhật
1
MNT
=
0.00082497
TND
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = د.ت0.00082497 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₮1,212.16 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت0.00082287
Hiện tại
د.ت0.00082497
Cao nhất
د.ت0.00082497
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082497 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 TND
+0.26%
7 ngày qua
+0.000005 TND
+0.59%
30 ngày qua
+0.00001 TND
+1.23%
1 năm qua
+0.000018 TND
+2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.0007967 Hôm nay
0.00082497 Cao nhất
0.00083111
0.0007967 Hôm nay
0.00082497 Cao nhất
0.00083111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00098795 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00098795 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0009165
–
0.00103201
TND
Năm biến động
-8.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00089659 TND
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00086033
–
0.00092986
TND
Năm ổn định
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.000908 TND
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00088819
–
0.00094027
TND
MNT tăng giá
+5.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00086114 TND
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00079899
–
0.00095475
TND
Năm biến động
-13.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00081634 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0007967
–
0.00083111
TND
Năm ổn định
+1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.