Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BSD
Cập nhật
1
MOP
=
0.12370914
BSD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $0.12370914 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = MOP$8.083477 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.12368166
Hiện tại
$0.12370914
Cao nhất
$0.12370914
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12370914 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000041 BSD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000035 BSD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000551 BSD
+0.45%
1 năm qua
-0.000968 BSD
-0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.12315829 Hôm nay
0.12370914 Cao nhất
0.12546938
0.12315829 Hôm nay
0.12370914 Cao nhất
0.12546938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12456136 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12398725 BSD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.12262969
–
0.12525428
BSD
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12406105 BSD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.12260807
–
0.12543049
BSD
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12444318 BSD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.12304168
–
0.12546033
BSD
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12456136 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12264526
–
0.12614122
BSD
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12396413 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12315829
–
0.12546938
BSD
Năm ổn định
-0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.