Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang CNH
Cập nhật
1
MOP
=
0.82982076
CNH
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ¥0.82982076 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = MOP$1.20507952 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.82928294
Hiện tại
¥0.82982076
Cao nhất
¥0.83051937
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82982076 CNH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001085 CNH
-0.13%
7 ngày qua
+0.001111 CNH
+0.13%
30 ngày qua
+0.000778 CNH
+0.09%
1 năm qua
-0.058843 CNH
-6.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.82841916 Hôm nay
0.82982076 Cao nhất
0.89415703
0.82841916 Hôm nay
0.82982076 Cao nhất
0.89415703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-1.38%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.89690727 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83556211 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78182916
–
0.90977733
CNH
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87954046 CNH
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.8318993
–
0.91287433
CNH
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89690727 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87005543
–
0.91683298
CNH
MOP tăng giá
+3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89566542 CNH
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.86971938
–
0.92525503
CNH
MOP giảm giá
-5.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8436862 CNH
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.82841916
–
0.87161408
CNH
MOP giảm giá
-4.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.