Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang DZD
Cập nhật
1
MOP
=
16.56022922
DZD
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = د.ج16.56022922 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = MOP$0.06038564 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج16.54102391
Hiện tại
د.ج16.56022922
Cao nhất
د.ج16.56056299
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.56022922 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000733 DZD
7 ngày qua
+0.022442 DZD
+0.14%
30 ngày qua
+0.131898 DZD
+0.80%
1 năm qua
+0.399966 DZD
+2.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
15.9950557 Hôm nay
16.56022922 Cao nhất
16.66668946
15.9950557 Hôm nay
16.56022922 Cao nhất
16.66668946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
-0.59%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 17.62062704 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.62062704 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.07078183
–
18.25464911
DZD
Năm ổn định
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
16.86392552 DZD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
16.60676182
–
17.13343758
DZD
Năm ổn định
-2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
16.69232013 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
16.44984846
–
16.99779547
DZD
Năm ổn định
+1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
16.39692324 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.96120736
–
17.03854238
DZD
MOP giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.42750237 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.9950557
–
16.66668946
DZD
Năm ổn định
+2.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.