Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang HNL
Cập nhật
1
MOP
=
3.32174744
HNL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = L3.32174744 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = MOP$0.30104637 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L3.32174744
Hiện tại
L3.32174744
Cao nhất
L3.32886626
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang HNL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32174744 HNL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000472 HNL
-0.01%
7 ngày qua
-0.000949 HNL
-0.03%
30 ngày qua
+0.002469 HNL
+0.07%
1 năm qua
+0.058255 HNL
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
3.25927324 Hôm nay
3.32174744 Cao nhất
3.3348921
3.25927324 Hôm nay
3.32174744 Cao nhất
3.3348921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang HNL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.30684763 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05086203 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.00197495
–
3.21461294
HNL
Năm ổn định
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
3.05956749 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.02261896
–
3.09869307
HNL
Năm ổn định
-0.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.09383894 HNL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.0522523
–
3.17846888
HNL
MOP tăng giá
+3.58%
2025
Tỷ giá trung bình
3.24071553 HNL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.16701181
–
3.30127749
HNL
MOP tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.30684763 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.25927324
–
3.3348921
HNL
Năm ổn định
+1.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.