Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang HNL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lempira Honduras 3.32174744 HNL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.32174744 Hiện tại L3.32174744 Cao nhất L3.32886626
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32174744 HNL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000472 HNL
-0.01%
7 ngày qua
-0.000949 HNL
-0.03%
30 ngày qua
+0.002469 HNL
+0.07%
1 năm qua
+0.058255 HNL
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.25927324
Hôm nay
3.32174744
Cao nhất
3.3348921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang HNL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.30684763 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05086203 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.00197495 – 3.21461294 HNL
Năm ổn định +1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.05956749 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.02261896 – 3.09869307 HNL
Năm ổn định -0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.09383894 HNL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.0522523 – 3.17846888 HNL
MOP tăng giá +3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 3.24071553 HNL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.16701181 – 3.30127749 HNL
MOP tăng giá +3.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.30684763 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.25927324 – 3.3348921 HNL
Năm ổn định +1.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.