Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang NIO
Cập nhật
1
MOP
=
4.55699014
NIO
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = C$4.55699014 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = MOP$0.21944309 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
C$4.55401852
Hiện tại
C$4.55699014
Cao nhất
C$4.55699014
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55699014 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002949 NIO
+0.06%
7 ngày qua
+0.00128 NIO
+0.03%
30 ngày qua
+0.034618 NIO
+0.77%
1 năm qua
-0.024656 NIO
-0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
4.52237244 Hôm nay
4.55699014 Cao nhất
4.61495163
4.52237244 Hôm nay
4.55699014 Cao nhất
4.61495163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.58142971 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.44735659 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.38499913
–
4.63636045
NIO
MOP tăng giá
+2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
4.53468919 NIO
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
4.49792743
–
4.58383228
NIO
Năm ổn định
+0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
4.5772232 NIO
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.53822542
–
4.6037871
NIO
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
4.58142971 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.51728358
–
4.62144326
NIO
Năm ổn định
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.55826103 NIO
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
4.52237244
–
4.58965885
NIO
Năm ổn định
-0.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.