Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang RSD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Serbia 12.82041886 RSD
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.12.78731986 Hiện tại Дин.12.82041886 Cao nhất Дин.12.85029746
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.82041886 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.033938 RSD
+0.27%
7 ngày qua
+0.129553 RSD
+1.02%
30 ngày qua
+0.344603 RSD
+2.76%
1 năm qua
+0.368201 RSD
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.14793069
Hôm nay
12.82041886
Cao nhất
12.85029746
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.8477407 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.8477407 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.79357183 – 15.12615045 RSD
Năm biến động +5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 13.4487527 RSD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
12.96113172 – 13.88964789 RSD
MOP giảm giá -3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 13.46841047 RSD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
13.01179628 – 14.13177254 RSD
MOP tăng giá +7.50%
2025
Tỷ giá trung bình 12.93778016 RSD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
12.27346591 – 14.25196252 RSD
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.57840099 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.14793069 – 12.85029746 RSD
MOP tăng giá +2.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.