Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SEK
Cập nhật
1
MOP
=
1.23548258
SEK
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = kr1.23548258 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = MOP$0.80940033 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.23331568
Hiện tại
kr1.23548258
Cao nhất
kr1.24109093
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23548258 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003175 SEK
+0.26%
7 ngày qua
+0.018601 SEK
+1.53%
30 ngày qua
+0.051953 SEK
+4.39%
1 năm qua
+0.061334 SEK
+5.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.09316696 Hôm nay
1.23548258 Cao nhất
1.24109093
1.09316696 Hôm nay
1.23548258 Cao nhất
1.24109093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-2.45%
Tháng 12
-3.32%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+4.33%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.31670573 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25466751 SEK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.11237843
–
1.40681865
SEK
Năm biến động
+15.31%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31670573 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23521702
–
1.39260546
SEK
Năm biến động
-3.67%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31595485 SEK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.24898859
–
1.39889047
SEK
Năm biến động
+10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.22223196 SEK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.14315238
–
1.39950014
SEK
Năm biến động
-16.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17747254 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09316696
–
1.24109093
SEK
Năm biến động
+7.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.