Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XAF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFA Trung Phi 71.61089937 XAF
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA71.41146551 Hiện tại FCFA71.61089937 Cao nhất FCFA71.71903106
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.61089937 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.19372 XAF
+0.27%
7 ngày qua
+0.696482 XAF
+0.98%
30 ngày qua
+1.869624 XAF
+2.68%
1 năm qua
+1.912877 XAF
+2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.87271991
Hôm nay
71.61089937
Cao nhất
71.71903106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 77.34208731 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.34208731 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.31999769 – 84.60541897 XAF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 75.20728497 XAF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
72.14983248 – 77.68745722 XAF
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 75.44820165 XAF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
72.85610714 – 79.22137802 XAF
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 72.41196586 XAF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
68.72388867 – 79.82517174 XAF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.31021021 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.87271991 – 71.71903106 XAF
MOP tăng giá +2.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.