Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang AOA

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Kwanza Angola 22.85789528 AOA
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kz22.7764037 Hiện tại Kz22.85789528 Cao nhất Kz22.87924152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.85789528 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.068666 AOA
+0.30%
7 ngày qua
+0.063123 AOA
+0.28%
30 ngày qua
+0.188732 AOA
+0.83%
1 năm qua
-0.128766 AOA
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.66916319
Hôm nay
22.85789528
Cao nhất
23.59459671
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang AOA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 22.97168478 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.43880251 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.0518155 – 15.26521886 AOA
Năm biến động -7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 18.64064082 AOA
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
13.66699004 – 24.17142461 AOA
Năm biến động +53.73%
2024
Tỷ giá trung bình 21.97416646 AOA
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
20.81224323 – 24.05813777 AOA
Năm biến động +8.70%
2025
Tỷ giá trung bình 22.97168478 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.18329927 – 23.55624837 AOA
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.87870507 AOA
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
22.66916319 – 23.59459671 AOA
Năm ổn định -0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.