Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang DJF
Cập nhật
1
MRU
=
4.44029901
DJF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = Fdj4.44029901 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = UM0.22521006 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj4.43843256
Hiện tại
Fdj4.44029901
Cao nhất
Fdj4.44733051
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.44029901 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004848 DJF
-0.11%
7 ngày qua
+0.000487 DJF
+0.01%
30 ngày qua
+0.013969 DJF
+0.32%
1 năm qua
-0.015714 DJF
-0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.41837244 Hôm nay
4.44029901 Cao nhất
4.56962903
4.41837244 Hôm nay
4.44029901 Cao nhất
4.56962903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.87041154 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.8069613 DJF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
4.63464252
–
4.94504723
DJF
Năm ổn định
+1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
4.87041154 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.44243792
–
5.20726126
DJF
Năm biến động
-6.36%
2024
Tỷ giá trung bình
4.4825348 DJF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.43130464
–
4.60985852
DJF
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46737648 DJF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
4.31911939
–
4.58643451
DJF
Năm ổn định
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.44904054 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.41837244
–
4.56962903
DJF
Năm ổn định
-0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.