Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang SDG

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Bảng Sudan 15.00674879 SDG
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ج.س.14.99301054 Hiện tại ج.س.15.00674879 Cao nhất ج.س.15.01393375
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.00674879 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007185 SDG
-0.05%
7 ngày qua
-0.010837 SDG
-0.07%
30 ngày qua
+0.137063 SDG
+0.92%
1 năm qua
-0.071198 SDG
-0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.86968556
Hôm nay
15.00674879
Cao nhất
15.44700722
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 16.33085931 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.44895371 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.68120338 – 15.53330643 SDG
Năm biến động +32.88%
2023
Tỷ giá trung bình 16.33085931 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.71223469 – 17.59045765 SDG
Năm biến động -1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 15.0774154 SDG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
14.35942613 – 15.59851947 SDG
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 15.09240817 SDG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
14.60258802 – 15.49345799 SDG
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.02727966 SDG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
14.86968556 – 15.44700722 SDG
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.