Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang VUV
Cập nhật
1
MRU
=
2.95715351
VUV
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = VT2.95715351 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = UM0.33816303 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
VT2.95444632
Hiện tại
VT2.95715351
Cao nhất
VT2.95715351
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.95715351 VUV
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001043 VUV
+0.04%
7 ngày qua
+0.000324 VUV
+0.01%
30 ngày qua
+0.02895 VUV
+0.99%
1 năm qua
-0.045652 VUV
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
2.92820325 Hôm nay
2.95715351 Cao nhất
3.08987578
2.92820325 Hôm nay
2.95715351 Cao nhất
3.08987578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.24941208 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.15471285 VUV
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
3.02204952
–
3.29629593
VUV
MRU tăng giá
+6.00%
2023
Tỷ giá trung bình
3.24941208 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.97198528
–
3.48401171
VUV
Năm biến động
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.99296485 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.96286499
–
3.07878209
VUV
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.00489615 VUV
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.88460641
–
3.08987578
VUV
MRU tăng giá
+2.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.98377719 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.92820325
–
3.08168657
VUV
MRU giảm giá
-3.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.