Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang BGN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Lev Bulgaria 0.00099418 BGN
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.00099104 Hiện tại лв0.00099418 Cao nhất лв0.00099658
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00099418 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000002 BGN
+0.20%
7 ngày qua
+0.000009 BGN
+0.93%
30 ngày qua
+0.000026 BGN
+2.67%
1 năm qua
+0.000034 BGN
+3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00093712
Hôm nay
0.00099418
Cao nhất
0.00099658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00201017 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00201017 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0017822 – 0.00230754 BGN
Năm biến động -15.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0016336 BGN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00104645 – 0.00182279 BGN
Năm biến động -40.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00104954 BGN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00100776 – 0.00108801 BGN
MWK tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00099954 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00094998 – 0.00110164 BGN
Năm biến động -11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0009749 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00093712 – 0.00099658 BGN
MWK tăng giá +3.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.