Tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang BTN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Ngultrum Bhutan 0.0553102 BTN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.05525338 Hiện tại Nu.0.0553102 Cao nhất Nu.0.05532368
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0553102 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000012 BTN
-0.02%
7 ngày qua
+0.000217 BTN
+0.39%
30 ngày qua
+0.000335 BTN
+0.61%
1 năm qua
+0.004063 BTN
+7.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05050976
Hôm nay
0.0553102
Cao nhất
0.05577846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0849882 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0849882 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0756432 – 0.09556378 BTN
Năm biến động -11.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07451319 BTN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.04930721 – 0.08142313 BTN
Năm biến động -38.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0485621 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0478185 – 0.04993297 BTN
Năm ổn định -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05021745 BTN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04887727 – 0.05236891 BTN
MWK tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05429063 BTN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.05180514 – 0.05577846 BTN
MWK tăng giá +6.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.